Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thành phố nghỉ mát" (1)

thành phố nghỉ mát
phát
Tiếng Anh Danh từresort
Từ vựng của tôi
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
Da Nang is a beach resort

swap_horiz Từ liên quan "thành phố nghỉ mát" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thành phố nghỉ mát" (1)

Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
Da Nang is a beach resort